passionflower vine

passionflower vine

A passionflower vine climbs the sunny garden trellis.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dây leo hoa lạc tiên: "passionflower vine" chỉ bất kỳ loại cây dây leo nào thuộc chi Lạc tiên (Passiflora), chủ yếu nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Mỹ, một số loài cho quả ăn được. Từ này dùng để chỉ cây, không phải hoa hay quả riêng lẻ.
dụ sử dụng
  • (Dây leo hoa lạc tiên leo lên giàn trong vườn.)
  • (Nhiều loài dây leo hoa lạc tiên cho quả ăn được như chanh dây.)
  • ( ấy trồng một cây dây leo hoa lạc tiên gần hàng rào để trang trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a passionflower vine" (ẩn dụ): chỉ một thứ đó phát triển mạnh mẽ, phức tạp như dây leo.

    • The story of their love was like a passionflower vine, twisting and growing in unexpected ways. (Câu chuyện tình yêu của họ giống như một dây leo hoa lạc tiên, xoắn lại phát triển theo những cách không ngờ.)
  • "passionflower vine as a medicinal plant": dùng để chỉ cây đặc tính chữa bệnh.

    • The passionflower vine is often used in herbal teas to promote relaxation. (Dây leo hoa lạc tiên thường được dùng trong trà thảo mộc để thúc đẩy thư giãn.)
Biến thể từ gần giống
  • Passionflower (n): hoa lạc tiên (chỉ hoa, không phải cây dây leo).
    • The passionflower has a unique, intricate shape. (Hoa lạc tiên hình dạng độc đáo, phức tạp.)
  • Passion fruit (n): quả chanh dây (quả của một số loài dây leo hoa lạc tiên).
    • Passion fruit is sweet and tangy. (Chanh dây vị ngọt chua.)
Từ đồng nghĩa
  • Maypop (n): một loại dây leo hoa lạc tiên phổ biếnBắc Mỹ (Passiflora incarnata).
    • The maypop is a type of passionflower vine. (Maypop một loại dây leo hoa lạc tiên.)
  • Granadilla (n): tên gọi khác của một số loài dây leo hoa lạc tiên cho quả ăn được.
    • Granadilla vines are cultivated in tropical regions. (Dây leo granadilla được trồngcác vùng nhiệt đới.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp cho "passionflower vine" đây danh từ ghép. Tuy nhiên, có thể dùng động từ "climb" (leo) với :
    • The passionflower vine climbs up the wall. (Dây leo hoa lạc tiên leo lên tường.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "passionflower vine". Tuy nhiên, "passion" trong từ này có thể liên quan đến thành ngữ:
    • Passion of the vine (không phải thành ngữ chuẩn, nhưng đôi khi dùng ẩn dụ): niềm đam mê với cây leo hoặc nghề trồng nho.
    • His passion for the passionflower vine was evident in his garden. (Niềm đam mê của anh ấy với dây leo hoa lạc tiên thể hiện trong khu vườn của anh.)